Scrum Activities – Scrum Events / Ceremonies (PMI-ACP)

Scrum Activities – 5 “khung họp” quen thuộc lặp lại trong từng Sprint.
Ngôn ngữ • Language
- VI
- EN
Scrum Activities (Scrum Events / Ceremonies)
💡 Bài này dành cho ai?
- Bạn đã đọc Scrum Process và muốn hiểu rõ “trong Sprint thì họp những gì?”
- Bạn hay nghe từ “Scrum Ceremonies” mà chưa phân biệt được mục tiêu từng buổi.
- Bạn chuẩn bị thi PMI-ACP và muốn tránh nhầm lẫn Daily Scrum vs status meeting, Review vs Retrospective.
TL;DR – 5 Scrum Activities trong một Sprint
- Scrum có 5 Scrum Events (Scrum Activities / Ceremonies):
- Sprint – Timebox 1–4 tuần, “container” cho mọi hoạt động.
- Sprint Planning – Mở Sprint: đặt Sprint Goal, chọn & l ập plan cho Sprint Backlog.
- Daily Scrum – 15 phút mỗi ngày cho Developers đồng bộ & lên plan 24h tới.
- Sprint Review – Cuối Sprint: demo Increment với stakeholder, inspect & adapt Product Backlog.
- Sprint Retrospective – Cuối Sprint: Scrum Team hồi cứu cách làm việc & chốt vài cải tiến cho Sprint sau.
- Keywords hay ra đề PMI-ACP:
- Timebox, Sprint Goal, Sprint Backlog, Increment, Inspect & Adapt, facilitation, servant leadership.
Nếu thấy bài hơi dày, bạn có thể:
- Đọc nhanh phần TL;DR + bảng overview ở giữa bài.
- Đọc kỹ 5 mục: Sprint, Sprint Planning, Daily, Review, Retro.
- Khi gần thi, quay lại phần Exam patterns & traps phía dưới.
🤭 Fun fact nhỏ về “Scrum Ceremonies”
- Ngày xưa, nhiều sách Agile gọi 4 buổi họp chính là Scrum Ceremonies.
- Scrum Guide bản mới dùng từ Scrum Events (sự kiện), tránh cảm giác “hình thức cho có lễ nghi”.
- Trong thực tế & đề thi, bạn có thể gặp cả hai từ:
- Hễ nhắc Scrum Ceremonies → hãy nghĩ ngay đến 4 buổi họp + Sprint là container.
- Product Backlog Refinement (làm rõ, chẻ nhỏ, estimate, sắp xếp lại PBI) không phải là một Scrum Event chính thức.
- Tuy vậy, trong thực tế & đề PMI-ACP, bạn cần nhớ đây là hoạt động diễn ra liên tục trong Sprint, giúp phần trên cùng của Product Backlog sẵn sàng cho các Sprint sau.
- Khi câu hỏi nhắc đến refinement, hãy liên hệ đến tư duy inspect & adapt + collaboration chứ đừng cố gán nó như một “buổi họp thứ 6”.
1. Bức tranh tổng thể: 5 Scrum Activities trong một Sprint
Trong một Sprint, Scrum Team đi qua 5 “khung hoạt động”:
- Sprint – khung thời gian cố định (timebox).
- Sprint Planning – họp mở Sprint, quyết định làm gì & làm thế nào.
- Daily Scrum – họp đứng 15 phút, cập nhật & lên kế hoạch 24h.
- Sprint Review – review sản phẩm với stakeholder, lấy feedback.
- Sprint Retrospective – review cách làm việc, rút kinh nghiệm & cải tiến.
- Sprint – khung thời gian cố định (timebox)
2.1. Sprint là gì?
- Sprint là một timebox cố định 1–4 tuần, trong đó Scrum Team tạo ra một Increment có thể sử dụng được (potentially releasable).
- Mọi hoạt động – từ planning, coding, testing đến review, retrospective – đều diễn ra bên trong Sprint.
🧩 Hiểu đơn giản: Sprint là một “hộp thời gian” – bạn không kéo giãn hộp, mà phải sắp xếp công việc để vừa trong hộp.
2.2. Độ dài Sprint – đề thi nói gì?
- Scrum Guide: Sprint thường 1–4 tuần, độ dài cố định trong suốt dự án.
- Một số tài liệu cũ nói 2–6 tuần, nhưng trong thi & thực tế hiện đại, >4 tuần rất hiếm.
- Ngắn quá → overhead meeting nhiều. Dài quá → feedback chậm, rủi ro cao.
2.3. Trong Sprint có được thay đổi gì không?
Trong Sprint:
- Không thay đổi Sprint Goal chỉ vì ý thích nhất thời.
- PO có thể thảo luận yêu cầu mới, nhưng:
- Không “quăng” thêm việc phá vỡ Sprint Goal nếu Scrum Team không đồng ý.
- Những yêu cầu mới thường được đưa vào Product Backlog, prioritize cho các Sprint sau.
- Sprint Backlog có thể được điều chỉnh:
- Developers có thể thêm/bớt/chỉnh task khi học được thông tin mới, miễn vẫn hướng tới Sprint Goal.
- Sprint Backlog thuộc quyền sở hữu của Developers, không phải line manager.
- Hạn chế thay đổi thành viên:
- Team estimate & lên capacity dựa trên số người hiện tại.
- Thay người liên tục sẽ làm velocity không ổn định, khó predict.
⚠️ Trong đề thi, nếu thấy option “thay người giữa Sprint cho kịp deadline” hoặc “ép team làm thêm việc giữa Sprint, kéo dài Sprint cho đến khi xong” → thường là đáp án sai Agile mindset.
2.4. Khi nào có thể huỷ Sprint?
Đôi khi, Sprint có thể bị hu ỷ – nhưng đây là trường hợp đặc biệt:
- Ai có quyền huỷ Sprint?
- Product Owner là người có quyền huỷ Sprint (thường sau khi tham khảo Scrum Team & stakeholders).
- Khi nào nên cân nhắc huỷ?
- Sprint Goal không còn ý nghĩa (ví dụ: thay đổi lớn về business, pivot sản phẩm).
- Có sự kiện bên ngoài làm cho việc theo đuổi Sprint Goal hiện tại không còn tạo value.
- Khi huỷ Sprint:
- Những PBI đã hoàn thành & đủ Definition of Done vẫn có thể release.
- Phần việc còn lại được quay lại Product Backlog để sắp xếp lại.
Nếu câu hỏi có option “kéo dài Sprint thêm 1–2 tuần cho kịp scope” vs “kết thúc/huỷ Sprint rồi re-plan Sprint mới với mục tiêu phù hợp hơn”, PMI-ACP thường ưu tiên giữ timebox & xem xét huỷ/đóng Sprint sớm hơn là kéo dài vô hạn.
- Sprint Planning – “Mở bát” Sprint
3.1. Mục tiêu Sprint Planning
Sprint Planning trả lời 3 câu hỏi lớn:
- Tại sao Sprint này có giá trị? → Sprint Goal.
- Chúng ta sẽ làm những gì? → chọn Product Backlog Items cho Sprint Backlog.
- Chúng ta sẽ làm như thế nào? → plan chi tiết, chia nhỏ công việc.
Tóm gọn: “Why + What + How cho Sprint này.”
3.2. Ai tham gia?
- Product Owner – giải thích mục tiêu & giải đáp yêu cầu.
- Scrum Master / Agile PM – facilitation, bảo vệ timebox & Scrum values.
- Developers – ước lượng, kéo việc, thiết kế cách thực hiện.
Đây không phải là cuộc họp sếp giao task; team tự kéo việc dựa trên capacity & past performance.
3.3. Timebox
- Gợi ý: tối đa 8 giờ cho Sprint 1 tháng.
- Sprint 2 tuần → khoảng 4 giờ là hợp lý.
3.4. Đầu vào & đầu ra
Input:
- Phần trên cùng của Product Backlog đã được refine.
- Velocity / capacity lịch sử của team.
Output:
- Một Sprint Goal rõ ràng, 1–2 câu.
- Một Sprint Backlog – gồm các PBI đã chọn + plan để hiện thực hoá.
- Team hiểu rõ định hướng & ranh giới của Sprint.
- Ai quyết định Sprint Goal? → Scrum Team, với PO dẫn dắt về value.
- Ai quyết định team có thể kéo bao nhiêu việc? → Developers, dựa trên capacity & past performance, không phải line manager.
- Daily Scrum – 15 phút “soi & chỉnh” mỗi ngày
4.1. Daily Scrum để làm gì?
- Daily Scrum giúp Developers đồng bộ và lên kế hoạch cho 24h tới để đạt Sprint Goal.
- Đây không phải là buổi báo cáo cho sếp.
4.2. Timebox & tần suất
- Timebox: tối đa 15 phút.
- Mỗi ngày 1 lần, cùng giờ, cùng chỗ (hoặc cùng Zoom/Teams).
4.3. Ai nói, ai nghe?
- Người “chính” là Developers – họ nói với nhau để điều chỉnh kế hoạch.
- PO, Scrum Master, stakeholder có thể tham dự, nhưng:
- Không biến cuộc họp thành status report cho riêng họ.
- Nếu có vấn đề to, để sau Daily tách ra bàn riêng.
4.4. 3 câu hỏi kinh điển
Một template dễ nhớ:
- Hôm qua (từ lần Daily trước) mình đã làm gì giúp đạt Sprint Goal?
- Hôm nay mình sẽ làm gì để tiến gần Sprint Goal hơn?
- Có vướng mắc / impediment nào đang chặn mình không?
Quan trọng:
- Trong Daily, không ngồi giải quyết vấn đề đến nơi đến chốn.
- Nếu có impediment:
- Chỉ cần nêu ra.
- Scrum Master hoặc người liên quan ghi nhận, set up buổi nhỏ sau đó.
- Scrum Guide bản mới không bắt buộc phải dùng đúng 3 câu hỏi này.
- Yêu cầu cốt lõi: Daily Scrum phải giúp Developers inspect tiến độ toward Sprint Goal và adapt kế hoạch cho 24h tới.
- Trong đề PMI-ACP, nếu thấy phương án nhấn mạnh “inspect & adapt toward Sprint Goal” thì thường đáng tin hơn những option chỉ chăm chăm “trả lời đủ 3 câu hỏi”.
⚠️ Bẫy đề: câu nào mô tả Daily Scrum thành “1 giờ giải bug tập thể” hoặc “Manager hỏi từng người xong mắng” → gần như luôn sai.
- Sprint Review – inspect Increment với stakeholder
5.1. Mục tiêu Sprint Review
- Demo Increment – cho stakeholder thấy thứ team vừa làm xong.
- Lấy feedback thực tế từ người dùng / business.
- Cập nhật Product Backlog dựa trên học được.
Đây là event focus vào sản phẩm & value, không phải họp chê trách.
5.2. Ai tham gia?
- Scrum Team – PO, Scrum Master / Agile PM, Developers.
- Stakeholders liên quan – khách hàng, user, sponsor, compliance, v.v.
5.3. Timebox
- Gợi ý: tối đa 1 giờ cho mỗi tuần Sprint.
- Sprint 2 tuần → khoảng 2 giờ.
- Sprint 4 tuần → khoảng 4 giờ.
5.4. Nội dung chính
- Team demo sản phẩm thật (Increment), không chỉ slide.
- Stakeholder đặt câu hỏi, đưa nhận xét.
- PO & team:
- Ghi nhận feedback, thêm/bớt/ưu tiên lại Product Backlog.
- Thảo luận về kế hoạch release / hướng đi tiếp.
- Sprint Review là activity của Scrum Team → inspect & adapt.
- UAT (User Acceptance Test) có thể là một phần của Review, hoặc một hoạt động riêng, tuỳ tổ chức.
- Trong đề PMI-ACP, nếu nói riêng về Scrum, hãy ưu tiên tư duy theo Sprint Review + Increment.
- Sprint Retrospective – “soi lại cách làm việc”
6.1. Mục tiêu Retrospective
- Nhìn lại cách team đã làm việc trong Sprint:
- Quy trình, cách phối hợp, công cụ, chất lượng, communication…
- Chọn ra một vài cải tiến cụ thể để áp dụng ngay từ Sprint sau.
Nói nôm na: Retro = “họp rút kinh nghiệm nhưng không drama”.
6.2. Ai tham gia?
- Chỉ Scrum Team – PO, Scrum Master / Agile PM, Developers.
- Không mời “sếp to” nếu chỉ để “hỏi tội”; mục tiêu là tạo không gian an toàn để team nói thật với nhau.
6.3. Timebox
- Gợi ý: tối đa 3 giờ cho Sprint 1 tháng.
- Sprint ngắn hơn → thời lượng thường ngắn hơn.